rhodesian ridgeback
Định nghĩa
Danh từ: "rhodesian ridgeback" là một giống chó săn có nguồn gốc từ châu Phi, nổi bật với bộ lông ngắn, cơ thể mạnh mẽ, và đặc điểm độc đáo là một dải lông mọc ngược chiều dọc theo sống lưng, tạo thành một "cái bờm" (ridge). Giống chó này được lai tạo ban đầu để săn sư tử và các loài thú lớn khác.
Ví dụ sử dụng
- (Chó Rhodesian Ridgeback nổi tiếng với lòng trung thành và sự dũng cảm.)
- (Cô ấy nhận nuôi một con chó Rhodesian Ridgeback từ trại cứu hộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rhodesian Ridgeback" thường được dùng để chỉ giống chó này trong các ngữ cảnh về thú cưng, huấn luyện chó, hoặc lịch sử giống chó.
- The Rhodesian Ridgeback's ridge is a genetic trait that appears at birth. (Cái bờm của chó Rhodesian Ridgeback là một đặc điểm di truyền xuất hiện từ khi sinh ra.)
Biến thể và từ gần giống
- Ridgeback (n): dạng rút gọn thường dùng để chỉ giống chó này.
- Ridgebacks are excellent guard dogs. (Chó Ridgeback là những chó bảo vệ xuất sắc.)
Từ đồng nghĩa
- African lion hound: tên gọi khác của giống chó này, nhấn mạnh khả năng săn sư tử.
- Ridgeback: tên viết tắt phổ biến.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "Rhodesian Ridgeback", nhưng trong giới nuôi chó, người ta thường nói:
- A Ridgeback's ridge is its crown. (Cái bờm của chó Ridgeback là vương miện của nó.) — ý chỉ đặc điểm nổi bật và quý giá của giống chó này.